nữ hạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nết na của phụ nữ: Phẩm hạnh, đức tính tốt đẹp truyền thống được mong đợi ở người phụ nữ, thường bao gồm sự đoan trang, hiền thục, khéo léo và biết giữ gìn phẩm giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người phụ nữ ấy được khen ngợi vì có đầy đủ nữ hạnh.
- Trong xã hội xưa, nữ hạnh là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá một người con gái.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ gìn nữ hạnh": hành động bảo vệ và thể hiện những phẩm chất đoan trang, đúng mực của người phụ nữ.
- Bà mẹ dạy con gái phải biết giữ gìn nữ hạnh từ khi còn nhỏ.
"Đảm đang, nữ hạnh": cụm từ thường dùng để ca ngợi người phụ nữ vừa khéo léo, đảm đang việc nhà, vừa có phẩm hạnh tốt đẹp.
- Cô ấy thật là một người đảm đang, nữ hạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Công, dung, ngôn, hạnh (Thành ngữ): Bốn đức tính truyền thống của người phụ nữ Á Đông (việc nữ công, dáng dung, lời nói, và nết hạnh). "Nữ hạnh" là một phần trong tứ đức này.
- Đoan trang (tính từ): chỉ vẻ đẹp và cử chỉ đứng đắn, nghiêm trang của người phụ nữ.
- Hiền thục (tính từ): chỉ tính nết hiền lành, dịu dàng.
Từ đồng nghĩa
- Phẩm hạnh: phẩm chất và đạo đức nói chung.
- Đức hạnh: đạo đức và hạnh kiểm tốt.
- Nết na: tính nết đoan trang, hiền hậu (thường dùng cho phụ nữ).
Thành ngữ liên quan
- "Trai tài, gái sắc": Thành ngữ nói về chuẩn mực mong đợi (nam thì có tài, nữ thì có nhan sắc). Tuy không trực tiếp nhắc đến "nữ hạnh", nhưng nó tồn tại trong cùng hệ giá trị truyền thống.
- "Giỏi việc nước, đảm việc nhà": Khẩu hiệu hiện đại ca ngợi người phụ nữ, trong đó "đảm việc nhà" có liên hệ đến một phần của "nữ hạnh" truyền thống.
- Nết na của phụ nữ.